IELTS Online
Giải đề IELTS Reading Cam 17 Test 1 Stadiums past present and future
Mục lục [Ẩn]
Trong Cambridge IELTS 17 Test 1, bài đọc “Stadiums: Past, Present and Future” khiến nhiều thí sinh gặp khó khăn vì lượng thông tin lớn, nhiều mốc thời gian và từ vựng học thuật. Bài viết này, Langmaster sẽ giải chi tiết bài đọc Stadiums past present and future, giúp bạn hiểu rõ nội dung từng đoạn, xác định đáp án chính xác và rút ra chiến lược làm IELTS Reading hiệu quả để nâng band nhanh chóng.
1. Bài đọc Stadiums past present and future IELTS Reading Cam 17 Test 1
A. Stadiums are among the oldest forms of urban architecture: vast stadiums where the public could watch sporting events were at the centre of western city life as far back as the ancient Greek and Roman Empires, well before the construction of the great medieval cathedrals and the grand 19th- and 20th-century railway stations which dominated urban skylines in later eras.
(Sân vận động là một trong những hình thức kiến trúc đô thị lâu đời nhất: Những sân vận động rộng lớn, nơi công chúng có thể theo dõi các sự kiện thể thao, đã từng nằm ở trung tâm đời sống đô thị phương Tây từ thời các đế chế Hy Lạp và La Mã cổ đại, thậm chí còn sớm hơn rất nhiều so với việc xây dựng các nhà thờ lớn thời Trung Cổ hay những nhà ga đường sắt hoành tráng của thế kỷ mười chín và hai mươi – vốn thống trị đường chân trời đô thị ở các giai đoạn sau này.)
Today, however, stadiums are regarded with growing scepticism. Construction costs can soar above £1 billion, and stadiums finished for major events such as the Olympic Games or the FIFA World Cup have notably fallen into disuse and disrepair.
(Chi phí xây dựng có thể vượt quá một tỷ bảng Anh, và nhiều sân vận động được hoàn thành để phục vụ các sự kiện lớn như Thế vận hội Olympic hay World Cup của FIFA đã nhanh chóng rơi vào tình trạng ít được sử dụng và xuống cấp.)
But this need not be the cause. History shows that stadiums can drive urban development and adapt to the culture of every age. Even today, architects and planners are finding new ways to adapt the mono-functional sports arenas which became emblematic of modernisation during the 20th century.
(Nhưng điều này không nhất thiết phải xảy ra. Lịch sử cho thấy rằng sân vận động có thể thúc đẩy sự phát triển đô thị và thích nghi với văn hóa của từng thời đại. Ngay cả ngày nay, các kiến trúc sư và nhà quy hoạch vẫn đang tìm ra những cách mới để thích ứng các đấu trường thể thao đơn chức năng – vốn trở thành biểu tượng của quá trình hiện đại hóa trong thế kỷ hai mươi.)
B. The amphitheatre of Arles in southwest France, with a capacity of 25,000 spectators, is perhaps the best example of just how versatile stadiums can be. Built by the Romans in 90 AD, it became a fortress with four towers after the fifth century, and was then transformed into a village containing more than 200 houses. With the growing interest in conservation during the 19th century, it was converted back into an arena for the staging of bullfights, thereby returning the structure to its original use as a venue for public spectacles.
(Nhà hát vòng tròn tại Arles, ở phía tây nam nước Pháp, với sức chứa 25.000 khán giả, có lẽ là ví dụ tiêu biểu nhất cho thấy sân vận động có thể linh hoạt đến mức nào. Được người La Mã xây dựng vào năm 90 sau Công nguyên, công trình này đã trở thành một pháo đài với bốn tòa tháp sau thế kỷ thứ năm, rồi tiếp tục được biến đổi thành một ngôi làng với hơn 200 ngôi nhà. Đến thế kỷ mười chín, khi mối quan tâm đến việc bảo tồn di sản ngày càng tăng, công trình này lại được chuyển đổi trở lại thành một đấu trường để tổ chức các trận đấu bò tót, qua đó đưa cấu trúc này quay về đúng chức năng ban đầu là nơi tổ chức các buổi trình diễn công cộng.)
Another example is the imposing arena of Verona in northern Italy, with space for 30,000 spectators, which was built 60 years before the Arles amphitheatre and 40 years before Rome’s famous Colosseum. It has endured the centuries and is currently considered one of the world’s prime sites for opera, thanks to its outstanding acoustics.
(Một ví dụ khác là đấu trường hoành tráng tại Verona, miền bắc nước Ý, với sức chứa 30.000 khán giả. Công trình này được xây dựng sớm hơn nhà hát vòng tròn Arles 60 năm và sớm hơn Đấu trường La Mã nổi tiếng khoảng 40 năm. Nó đã tồn tại qua nhiều thế kỷ và hiện nay được xem là một trong những địa điểm biểu diễn opera hàng đầu thế giới, nhờ vào hệ thống âm thanh tự nhiên xuất sắc.)
C. The area in the centre of the Italian town of Lucca, known as the Piazza dell’Anfiteatro, is yet another impressive example of an amphitheatre becoming absorbed into the fabric of the city. The site evolved in a similar way to Arles and was progressively filled with buildings from the Middle Ages until the 19th century, variously used as houses, a salt depot and a prison. But rather than reverting to an arena, it became a market square, designed by Romanticist architect Lorenzo Nottolini. Today, the ruins of the amphitheatre remain embedded in the various shops and residences surrounding the public square.
(Khu vực trung tâm của thị trấn Lucca (Ý), được gọi là Piazza dell’Anfiteatro, là một ví dụ ấn tượng khác về việc một nhà hát vòng tròn cổ được “hòa nhập” vào cấu trúc của thành phố. Địa điểm này đã phát triển theo cách tương tự như Arles, dần dần được lấp đầy bằng các công trình xây dựng từ thời Trung Cổ cho đến thế kỷ mười chín, và từng được sử dụng làm nhà ở, kho muối và nhà tù. Tuy nhiên, thay vì quay trở lại chức năng đấu trường, khu vực này đã trở thành một quảng trường chợ, được thiết kế bởi kiến trúc sư theo trường phái Lãng mạn Lorenzo Nottolini. Ngày nay, tàn tích của nhà hát vòng tròn vẫn còn hiện diện, được lồng ghép trong các cửa hàng và khu dân cư bao quanh quảng trường công cộng này.)
D. There are many similarities between modern stadiums and the ancient amphitheatres intended for games. But some of the flexibility was lost at the beginning of the 20th century, as stadiums were developed using new products such as steel and reinforced concrete, and made use of bright lights for night-time matches.
(Có nhiều điểm tương đồng giữa các sân vận động hiện đại và những nhà hát vòng tròn cổ đại được xây dựng để tổ chức các trò chơi. Tuy nhiên, một phần tính linh hoạt đã bị mất đi vào đầu thế kỷ hai mươi, khi các sân vận động được phát triển bằng những vật liệu mới như thép và bê tông cốt thép, đồng thời sử dụng hệ thống chiếu sáng mạnh để phục vụ các trận đấu ban đêm.)
Many such stadiums are situated in suburban areas, designed for sporting use only and surrounded by parking lots. These factors mean that they may not be as accessible to the general public, require more energy to run and contribute to urban heat.
(Nhiều sân vận động như vậy được xây dựng ở khu vực ngoại ô, chỉ phục vụ cho mục đích thể thao và được bao quanh bởi các bãi đỗ xe. Những yếu tố này khiến chúng kém thuận tiện hơn đối với công chúng, tiêu tốn nhiều năng lượng hơn khi vận hành và góp phần làm gia tăng hiện tượng đô thị bị tích nhiệt.)
E. But many of today’s most innovative architects see scope for the stadium to help improve the city. Among the current strategies, two seem to be having particular success: the stadium as an urban hub, and as a power plant.
(Tuy nhiên, nhiều kiến trúc sư đổi mới hàng đầu hiện nay nhận thấy rằng sân vận động có tiềm năng giúp cải thiện chất lượng đô thị. Trong số các chiến lược đang được áp dụng, hai hướng tiếp cận đang cho thấy hiệu quả rõ rệt: sân vận động như một trung tâm đô thị và sân vận động như một nhà máy năng lượng.)
There’s a growing trend for stadiums to be equipped with public spaces and services that serve a function beyond sport, such as hotels, retail outlets, conference centres, restaurants and bars, children’s playgrounds and green space. Creating mixed-use developments such as this reinforces compactness and multi-functionality, making more efficient use of land and helping to regenerate urban spaces.
(Ngày càng có xu hướng trang bị cho sân vận động các không gian công cộng và dịch vụ vượt ra ngoài phạm vi thể thao, chẳng hạn như khách sạn, cửa hàng bán lẻ, trung tâm hội nghị, nhà hàng, quán bar, khu vui chơi trẻ em và không gian xanh. Việc tạo ra các khu phức hợp đa chức năng như vậy giúp tăng tính cô đọng và đa dạng công năng, sử dụng đất hiệu quả hơn và góp phần tái thiết các khu vực đô thị.)
This opens the space up to families and a wider cross-section of society, instead of catering only to sportspeople and supporters. There have been many examples of this in the UK: the mixed-use facilities at Wembley and Old Trafford have become a blueprint for many other stadiums in the world.
(Điều này mở rộng không gian cho các gia đình và nhiều tầng lớp xã hội khác nhau, thay vì chỉ phục vụ vận động viên và người hâm mộ thể thao. Tại Vương quốc Anh đã có nhiều ví dụ điển hình: các khu phức hợp đa chức năng tại Wembley và Old Trafford đã trở thành hình mẫu cho nhiều sân vận động khác trên thế giới.)
F. The phenomenon of stadiums as power stations has arisen from the idea that energy problems can be overcome by integrating interconnected buildings by means of a smart grid, which is an electricity supply network that uses digital communications technology to detect and react to local changes in usage, without significant energy losses. Stadiums are ideal for these purposes, because their canopies have a large surface area for fitting photovoltaic panels and rise high enough (more than 40 metres) to make use of micro wind turbines.
(Hiện tượng coi sân vận động như những nhà máy điện xuất phát từ ý tưởng rằng các vấn đề năng lượng có thể được giải quyết bằng cách tích hợp các tòa nhà có liên kết với nhau thông qua lưới điện thông minh. Đây là một mạng lưới cung cấp điện sử dụng công nghệ truyền thông kỹ thuật số để phát hiện và phản ứng với những thay đổi cục bộ trong nhu cầu sử dụng điện, mà không gây ra tổn thất năng lượng đáng kể. Sân vận động đặc biệt phù hợp với mục đích này vì mái che của chúng có diện tích bề mặt lớn để lắp đặt các tấm pin quang điện và có độ cao đủ lớn (trên bốn mươi mét) để tận dụng các tua-bin gió cỡ nhỏ.)
Freiburg Mage Solar Stadium in Germany is the first of a new wave of stadiums as power plants, which also includes the Amsterdam Arena and the Kaohsiung Stadium. The latter, inaugurated in 2009, has 8,844 photovoltaic panels producing up to 1.14 GWh of electricity annually. This reduces the annual output of carbon dioxide by 660 tons and supplies up to 80 percent of the surrounding area when the stadium is not in use. This is proof that a stadium can serve its city, and have a decidedly positive impact in terms of reduction of CO2 emissions.
(Sân vận động Mage Solar ở Freiburg (Đức) là công trình đầu tiên mở đầu cho làn sóng sân vận động đóng vai trò như nhà máy năng lượng, cùng với các ví dụ khác như Amsterdam Arena và sân vận động Kaohsiung. Riêng sân vận động Kaohsiung, được khánh thành vào năm 2009, có 8.844 tấm pin quang điện, sản xuất tối đa 1,14 GWh điện mỗi năm. Điều này giúp giảm lượng khí carbon dioxide thải ra hàng năm khoảng 660 tấn và cung cấp tới 80 phần trăm điện năng cho khu vực xung quanh khi sân vận động không được sử dụng. Đây là minh chứng rõ ràng rằng sân vận động có thể phục vụ thành phố và tạo ra tác động tích cực rõ rệt trong việc giảm phát thải CO₂.)
G. Sporting arenas have always been central to the life and culture of cities. In every era, the stadium has acquired new value and uses: from military fortress to residential village, public space to theatre and most recently a field for experimentation in advanced engineering. The stadium of today now brings together multiple functions, thus helping cities to create a sustainable future.
(Các đấu trường thể thao luôn giữ vai trò trung tâm trong đời sống và văn hóa của các thành phố.
Ở mỗi thời đại, sân vận động lại mang thêm những giá trị và chức năng mới: từ pháo đài quân sự, làng cư trú, không gian công cộng, nhà hát, cho đến gần đây nhất là nơi thử nghiệm các giải pháp kỹ thuật tiên tiến. Sân vận động ngày nay đã trở thành một công trình đa chức năng, qua đó giúp các thành phố hướng tới một tương lai bền vững hơn.)
>> Xem thêm: Giải IELTS Reading Cam 17, Test 2, Passage 1: The dead sea scrolls
2. Đề thi Stadiums past present and future
Questions 14–18
Reading Passage 2 has six sections, A–F.
Which section contains the following information?
Write the correct letter, A–F, in boxes 14–18 on your answer sheet.
14. a mention of negative attitudes towards stadium building projects
15. figures demonstrating the environmental benefits of a certain stadium
16. examples of the wide range of facilities available at some new stadiums
17. reference to the disadvantages of the stadiums built during a certain era
Questions 18–22
Complete the summary below.
Choose ONE WORD from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 19–22 on your answer sheet
Roman amphitheatres
The Roman stadiums of Europe have proved very versatile. The amphitheatre of Arles, for example, was converted first into a 18_________, then into a residential area and finally into an arena where spectators could watch 19__________. Meanwhile, the arena in Verona, one of the oldest Roman amphitheatres, is famous today as a venue where 20__________is performed. The site of Lucca’s amphitheatre has also been used for many purposes over the centuries, including the storage of 21_________. It is now a market square with 22__________and homes incorporated into the remains of the Roman amphitheatre.
Questions 23 and 24
Choose TWO letters, A–E.
Write the correct letters in boxes 23 and 24 on your answer sheet.
Which TWO of the following statements does the writer make about literacy rates in Section B?
A They are less imaginatively designed.
B They are less spacious.
C They are in less convenient locations.
D They are less versatile.
E They are made of less durable materials.
Questions 25 and 26
Choose TWO letters, A–E.
Write the correct letters in boxes 25 and 26 on your answer sheet.
Which TWO of the following statements does the writer make in Section F about guilds in German-speaking Central Europe between 1600 and 1900?
A offering improved amenities for the enjoyment of sports events
B community life back into the city environment
C facilitating research into solar and wind energy solutions
D enabling local residents to reduce their consumption of electricity
E providing a suitable site for the installation of renewable power generators
>> Xem thêm:
-
Giải đề Texting the television IELTS Reading Actual test vol 6 test 6
-
Tổng hợp bài đọc IELTS Reading hay theo chủ đề thường gặp nhất
3. Đáp án đề thi Stadiums past present and future
14. Đáp án: A
Vị trí thông tin: “Today, however, stadiums are regarded with growing scepticism.”
Giải thích: Cụm “growing scepticism” thể hiện thái độ hoài nghi, tiêu cực của xã hội đối với việc xây dựng sân vận động.
→ Nội dung này khớp trực tiếp với yêu cầu negative attitudes towards stadium building projects.
15. Đáp án: F
Vị trí thông tin:
-
“producing up to 1.14 GWh of electricity annually”
-
“reduces the annual output of carbon dioxide by 660 tons”
-
“supplies up to 80 percent of the surrounding area”
Giải thích: Đoạn này đưa ra các con số cụ thể (figures) chứng minh lợi ích môi trường của sân vận động Kaohsiung. Khớp hoàn toàn với yêu cầu figures demonstrating the environmental benefits.
16. Đáp án: E
Vị trí thông tin: “hotels, retail outlets, conference centres, restaurants and bars, children’s playgrounds and green space”
Giải thích: Đoạn E liệt kê nhiều loại cơ sở vật chất khác nhau, cho thấy các sân vận động mới không chỉ phục vụ thể thao mà còn có nhiều chức năng khác. Nội dung khớp với wide range of facilities.
17. Đáp án: D
Vị trí thông tin:
-
“not as accessible to the general public”
-
“require more energy to run”
-
“contribute to urban heat”
Giải thích: Đoạn D nêu rõ nhược điểm của các sân vận động được xây dựng vào đầu thế kỷ 20. Điều này phù hợp với yêu cầu disadvantages of the stadiums built during a certain era.
18. Đáp án: fortress
Sau “converted first into a” → cần danh từ số ít.
Thông tin trong bài: “… it became a fortress with four towers after the fifth century …”
Giải thích: Câu hỏi nói về quá trình biến đổi của đấu trường Arles. Trong bài, tác giả nêu rõ rằng sau thế kỷ thứ năm, công trình này được chuyển thành một pháo đài (fortress). Từ fortress xuất hiện nguyên văn trong bài và diễn tả đúng giai đoạn chuyển đổi đầu tiên của công trình.
Từ fortress là danh từ số ít → Vì vậy, đáp án đúng là fortress.
19. Đáp án: bullfights
Sau “could watch” → cần danh từ chỉ hoạt động / sự kiện.
Thông tin trong bài: “… converted back into an arena for the staging of bullfights …”
Giải thích: Câu hỏi đề cập đến việc đấu trường Arles được chuyển đổi trở lại thành nơi khán giả có thể xem một hoạt động cụ thể. Trong bài, tác giả nêu rõ hoạt động đó là đấu bò (bullfights).
→ Vì vậy, đáp án đúng là bullfights.
20. Đáp án: opera
Sau “is performed” → cần danh từ
Thông tin trong bài: “… considered one of the world’s prime sites for opera …”
Giải thích: Câu hỏi hỏi về chức năng hiện nay của đấu trường Verona. Theo bài đọc, đấu trường này ngày nay nổi tiếng là nơi biểu diễn opera nhờ hệ thống âm thanh tự nhiên xuất sắc.
→ Vì vậy, đáp án đúng là opera.
21. Đáp án: salt
Sau “storage of” → cần danh từ không đếm được.
Thông tin trong bài: “… used as houses, a salt depot and a prison …”
Giải thích: Câu hỏi đề cập đến các mục đích sử dụng khác nhau của khu vực đấu trường Lucca trong lịch sử. Trong bài, tác giả nêu rõ nơi này từng được dùng làm kho muối (salt depot).
→ Vì vậy, đáp án đúng là salt.
22. Đáp án: shops
Sau “with … and homes” → cần danh từ số nhiều để song song với homes.
Thông tin trong bài: “… embedded in the various shops and residences surrounding the public square …”
Giải thích: Câu hỏi mô tả tình trạng hiện nay của quảng trường Lucca. Bài đọc cho biết tàn tích của đấu trường La Mã hiện được lồng ghép trong các cửa hàng (shops) và nhà ở xung quanh quảng trường.
→ Vì vậy, đáp án đúng là shops.
23. Đáp án: C
Thông tin trong bài (Section D): “… Many such stadiums are situated in suburban areas …”
Giải thích: Tác giả cho biết nhiều sân vận động hiện đại được xây dựng ở khu vực ngoại ô (suburban areas). Điều này đồng nghĩa với việc chúng không nằm ở vị trí thuận tiện cho công chúng.
Cụm “less convenient locations” là cách diễn đạt lại (paraphrase) của “situated in suburban areas”.
→ Vì vậy, đáp án đúng là C.
24. Đáp án: D
Thông tin trong bài (Section D): “… mono-functional sports arenas …”
Giải thích: Cụm mono-functional có nghĩa là chỉ có một chức năng duy nhất, tức là kém linh hoạt. Điều này trái ngược với các đấu trường La Mã cổ đại vốn có thể thích nghi với nhiều mục đích khác nhau.
Cụm “less versatile” trong đáp án D khớp trực tiếp với “mono-functional”.
→ Vì vậy, đáp án đúng là D.
25. Đáp án: D
Thông tin trong bài (Section F): “… supplies up to 80 percent of the surrounding area when the stadium is not in use …”
Giải thích: Đoạn này cho thấy sân vận động có thể cung cấp điện cho khu vực xung quanh, từ đó giúp cư dân địa phương giảm nhu cầu sử dụng điện từ các nguồn khác.
Cụm “reduce their consumption of electricity” là cách diễn đạt lại của việc được cung cấp điện từ sân vận động.
→ Vì vậy, đáp án đúng là D.
26. Đáp án: E
Thông tin trong bài (Section F):
-
“… their canopies have a large surface area for fitting photovoltaic panels …”
-
“… high enough to make use of micro wind turbines …”
Giải thích: Tác giả nhấn mạnh rằng sân vận động có mái che rộng và độ cao phù hợp để lắp đặt pin mặt trời và tua-bin gió. Điều này chứng minh sân vận động là địa điểm lý tưởng để lắp đặt các thiết bị năng lượng tái tạo.
Cụm “providing a suitable site for the installation of renewable power generators” khớp hoàn toàn với nội dung đoạn F.
→ Vì vậy, đáp án đúng là E
>> Xem thêm: Đề thi IELTS Reading có đáp án mới nhất 2025-2026 [Cập nhật liên tục]
4. Từ vựng cần lưu ý đề Stadiums past present and future
Dưới đây là những từ vựng học thuật quan trọng xuất hiện trong bài đọc Stadiums: Past, Present and Future.
-
stadium: sân vận động (hiện đại)
-
arena: đấu trường, nơi tổ chức sự kiện lớn
-
amphitheatre: nhà hát vòng tròn (La Mã cổ đại)
-
urban architecture: kiến trúc đô thị
-
scepticism: sự hoài nghi, nghi ngờ
-
disuse: tình trạng không còn được sử dụng
-
disrepair: sự xuống cấp, hư hỏng
-
versatile / versatility: linh hoạt, đa năng
-
mono-functional: đơn chức năng
-
suburban areas: khu vực ngoại ô
-
mixed-use development: khu phức hợp đa chức năng
-
regenerate (urban spaces): tái sinh, phục hồi không gian đô thị
-
urban hub: trung tâm đô thị, điểm kết nối cộng đồng
-
smart grid: lưới điện thông minh
-
photovoltaic panels: tấm pin quang điện (pin mặt trời)
-
micro wind turbines: tua-bin gió cỡ nhỏ
-
renewable energy: năng lượng tái tạo
-
carbon dioxide (CO₂) emissions: khí thải carbon dioxide
-
sustainable development / sustainable future: phát triển bền vững / tương lai bền vững
>> Xem thêm: IELTS Reading Tips: Bí quyết luyện Reading chinh phục mọi dạng bài
5. Khóa học IELTS online tại Langmaster
Khi tiếp cận các bài IELTS Reading mang tính học thuật cao như Stadiums: Past, Present and Future, nhiều người học nhận ra một thực tế quen thuộc: đọc từng câu thì hiểu, nhưng làm câu hỏi lại sai; biết khá nhiều từ vựng, nhưng vẫn chọn nhầm đáp án…
Vấn đề nằm ở chỗ, IELTS Reading không kiểm tra khả năng hiểu tiếng Anh theo nghĩa thông thường, mà kiểm tra cách người học xử lý thông tin học thuật trong điều kiện áp lực thời gian. Người học không chỉ cần hiểu nội dung, mà còn phải đọc có chiến lược, nhận diện cấu trúc lập luận, phân biệt chi tiết – ý chính và đặc biệt là nhận ra cách đề bài paraphrase thông tin trong bài đọc.
Thực tế cho thấy, rất nhiều người học IELTS trong thời gian dài nhưng band điểm Reading vẫn không cải thiện đáng kể. Họ làm nhiều đề, ghi chép nhiều từ vựng, học mẹo rời rạc, nhưng thiếu một hệ thống tư duy làm bài rõ ràng và thiếu sự hướng dẫn để biến “hiểu bài” thành “chọn đúng đáp án”.
Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo tiếng Anh, Langmaster xây dựng khóa học IELTS online theo tư duy hệ thống, đi từ nền tảng đến nâng cao, bám sát từng mục tiêu band điểm cụ thể thay vì dạy chung một khung cho tất cả học viên.
-
Lớp học online sĩ số nhỏ: Mỗi lớp chỉ từ 7-10 học viên, đảm bảo thời lượng tương tác cao. Giáo viên theo sát tiến trình từng người, sửa lỗi chi tiết và điều chỉnh cách học phù hợp với năng lực cá nhân. Đây là điểm khác biệt lớn so với các lớp IELTS online đông người trên thị trường.
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo trình độ và mục tiêu band điểm: Trước khi vào học, học viên được đánh giá đầu vào đầy đủ bốn kỹ năng. Từ đó, Langmaster xây dựng lộ trình phù hợp: từ củng cố nền tảng cho người mất gốc, đến luyện kỹ năng làm bài cho mục tiêu IELTS. Thay vì học dàn trải, chương trình tập trung xử lý những “điểm nghẽn” thực sự khiến học viên mất điểm
-
Giáo viên chất lượng, chấm chữa kỹ lưỡng: Đội ngũ giáo viên có nền tảng tiếng Anh vững (IELTS 7.5 trở lên), giàu kinh nghiệm giảng dạy và luyện thi. Bài tập được chấm chữa chi tiết trong 24h, chỉ rõ lỗi sai, nguyên nhân và cách cải thiện cụ thể, không nhận xét chung chung.
-
Luyện đề và thi thử định kỳ theo format thật: Học viên thường xuyên được luyện đề và tham gia các bài thi thử sát đề thi IELTS, giúp học viên làm quen với áp lực thời gian; Nắm rõ chiến lược làm bài và nhận diện điểm mạnh – điểm yếu để điều chỉnh lộ trình kịp thời. Nhờ đó, học viên không còn bị “ngợp đề” khi bước vào phòng thi thật.
-
Coaching 1-1 cùng chuyên gia: Phù hợp với học viên cần bứt band trong thời gian ngắn, hoặc gặp khó khăn ở một kỹ năng cụ thể. Giáo viên tập trung xử lý đúng “điểm nghẽn” cá nhân.
-
Học online nhưng không học một mình: Dù học online, học viên vẫn được tương tác thường xuyên với giáo viên, trao đổi trong lớp, nhận phản hồi liên tục và được hỗ trợ trong suốt quá trình học. Điều này giúp duy trì động lực, kỷ luật học tập và tiến độ cải thiện kỹ năng.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Violins and Very Cold Weather – A Hypothesis IELTS Reading Answers: Tổng hợp đề bài, đáp án chi tiết, giải thích từng câu và từ vựng quan trọng giúp bạn luyện IELTS Reading hiệu quả.
Bài viết tổng hợp chi tiết đề thi IELTS Reading I Contain Multitudes, đáp án kèm giải thích chi tiết, từ vựng cần lưu ý khi làm bài giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.
Bài viết tổng hợp chi tiết đề thi IELTS Reading I Contain Multitudes, đáp án kèm giải thích chi tiết, từ vựng cần lưu ý khi làm bài giúp bạn luyện thi hiệu quả và nâng cao band điểm.
Giải đề Stadiums past present and future IELTS Reading Cam 17 Test 1 chi tiết, phân tích đáp án, từ vựng học thuật và chiến lược làm bài hiệu quả.
IELTS bao nhiêu để đi du học Mỹ? IELTS 6.0 có đi được không? Tìm hiểu yêu cầu IELTS theo từng bậc học và các trường hợp không cần IELTS.



